Bạn có thể chuyển sang phiên bản mobile rút gọn của Zing News nếu mạng chậm. Đóng

Zing NewsTạp chí tri thức trực tuyến

Mỗi ngày 1 từ tiếng Anh

Vì sao 'zero-hours contract' bị chỉ trích?

Zero-hours contract xuất hiện tại Anh từ tháng 8/2013. Thuật ngữ ngày càng gây tranh cãi vì nhiều bất cập, các nhà hoạt động vì quyền công nhân chỉ trích đó là cách bóc lột.

Zero-hours contract la gi anh 1

Zero-hours contract /ˌzɪə.rəʊ.aʊəz ˈkɒn.trækt/ (danh từ): Hợp đồng không giờ

Định nghĩa:

Zero-hours contract, hoặc zero-hour contract, được định nghĩa là một thỏa thuận lao động, trong đó người lao động chỉ làm việc khi người sử dụng lao động cần. Do đó, họ không có lượng công việc hoặc giờ làm cố định, thường xuyên.

Thuật ngữ hợp đồng không giờ xuất hiện tại Anh vào tháng 8/2013. Khi đó, Viện Nhân sự và Phát triển Chartered đã thực hiện một khảo sát về người sử dụng lao động. Kết quả cho thấy hơn một triệu người tại đây đều làm việc với hợp đồng không giờ, theo Macmillan Dictionary.

Việc sử dụng hợp đồng không giờ không bị giới hạn lĩnh vực, ngành nghề, mà nó phổ biến từ công việc văn phòng cho đến công việc dịch vụ. Với loại hợp đồng này, người lao động chỉ làm việc theo yêu cầu và khi được yêu cầu.

Do đó, họ chỉ được trả tiền công cho số giờ làm việc và không được nhận thêm khoản trợ cấp nào như tiền thưởng, bảo hiểm, lương hưu. Những người làm việc theo loại hợp đồng này thường gặp khó khăn trong việc vay thế chấp hoặc sử dụng các hình thức tín dụng. Đây cũng là lý do khiến hợp đồng không giờ bị chỉ trích.

Ứng dụng của zero-hours contract trong tiếng Anh:

- Millions of people have taken shorter hours, temporary jobs and zero-hours contracts in order to stay afloat during the recession and stagnation.

Dịch: Hàng triệu người đã phải làm những công việc với giờ làm ngắn hơn, công việc tạm thời và ký hợp đồng không giờ để duy trì cuộc sống trong thời kỳ suy thoái và đình trệ.

- One-in-20 workers on Tower Hamlets' payroll is on a zero-hours contract with no guaranteed work, sick pay or even travel allowance between assignments.

Dịch: Tại Tower Hamlets, cứ 20 người lại có một người đang làm việc theo hợp đồng không giờ, không có công việc đảm bảo, trợ cấp ốm đau hay thậm chí không có công tác phí.

'Flight shame' - vì sao nhiều người xấu hổ khi đi máy bay?

Flight shame được dịch ra từ thuật ngữ flygskam trong tiếng Thụy Điển.

Mỗi ngày 1 từ tiếng Anh

Mỗi ngày 1 từ - series này giúp bạn học các từ tiếng Anh dễ dàng hơn kết hợp với các ví dụ thông dụng, được sử dụng hằng ngày trên các phương tiện truyền thông.

Thái An

Bạn có thể quan tâm