Bạn có thể chuyển sang phiên bản mobile rút gọn của Zing News nếu mạng chậm. Đóng

Zing NewsTạp chí tri thức trực tuyến

Mỗi ngày 1 từ tiếng Anh

'Maven' - bạn có phải bậc thầy trong lĩnh vực nào đó?

Maven ra đời từ những năm 1960, khá phổ biến ở Mỹ nhưng không được sử dụng rộng rãi tại Anh.

Maven nghia la gi anh 1

Maven /ˈmeɪ.vən/ (danh từ): Bậc thầy, chuyên gia.

Định nghĩa:

Cambridge Dictionary định nghĩa maven là người có kiến thức, hiểu biết sâu rộng ở một lĩnh vực cụ thể.

Maven không phổ biến trong tiếng Anh của người Anh, nhưng khá phổ biến tại Mỹ. Đây chỉ đơn giản là một cách để mô tả ai đó là bậc thầy trong lĩnh vực cụ thể, như một cách viết thay thế expert, genius...

Theo Macmillan Dictionary, maven xuất phát từ mebîn trong tiếng Do Thái và meyvn trong tiếng Yiddish, đều có nghĩa là người hiểu biết. Maven được sử dụng trong tiếng Anh từ những những năm 1960 và phổ biến từ năm 1964 thông qua quảng cáo trên tivi.

Đến năm 1980, maven lan rộng nhờ William Safire, một phóng viên của tờ New York Times thời đó. William thường xuyên viết các bài báo liên quan chủ đề ngôn ngữ, ông tự nhận mình là maven language (bậc thầy ngôn ngữ).

Ứng dụng của maven trong tiếng Anh:

- Walter’s a baseball maven and knows Hank Aaron’s statistics by heart.

Dịch: Walter là một bậc thầy bóng chày và thuộc lòng những số liệu thống kê của Hank Aaron.

- Dressing the bed is a phenomenon touted by the home fashion mavens.

Dịch: Trang trí cho giường ngủ là một hiện tượng được chào mời bởi các chuyên gia thời trang gia đình.

Bạn có 'cyberslacking' khi ở công ty?

Cyberslacking là vấn đề khiến nhiều công ty đau đầu. Thuật ngữ này được sử dụng vào cuối những năm 1990.

Mỗi ngày 1 từ tiếng Anh

Mỗi ngày 1 từ - series này giúp bạn học các từ tiếng Anh dễ dàng hơn kết hợp với các ví dụ thông dụng, được sử dụng hằng ngày trên các phương tiện truyền thông.

Thái An

Bạn có thể quan tâm